(2,5-Dioxo-4-imidazolidinyl) urê / Allantoin Nhà sản xuất CAS 97-59-6
Giới thiệu:
| INCI | CAS# | Phân tử | MW |
| (2,5-Dioxo-4-imidazolidinyl) urê
| 97-59-6
| C4H6N4O3
| 158.12
|
Bột tinh thể màu trắng; tan ít trong nước, tan rất ít trong rượu và ete, tan trong nước nóng, rượu nóng và dung dịch natri hydroxit.
Allantoin là một loại bột tổng hợp, dễ chảy và hút ẩm, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm, da liễu và dược phẩm nhờ đặc tính làm dịu và chống kích ứng. Allantoin có tác dụng dưỡng ẩm và làm bong tróc lớp sừng, làm tăng hàm lượng nước trong ma trận ngoại bào và tăng cường quá trình bong tróc các lớp tế bào da chết trên cùng, làm tăng độ mịn màng của da; thúc đẩy sự tăng sinh tế bào và làm lành vết thương; và có tác dụng làm dịu, chống kích ứng và bảo vệ da bằng cách tạo phức hợp với các chất gây kích ứng và chất gây dị ứng. Allantoin kích thích sự hình thành mô khỏe mạnh, bình thường ngay cả ở nồng độ thấp.
Mặc dù allantoin có trong chiết xuất thực vật từ cây comfrey, nhưng nhìn chung nó được tổng hợp hóa học để đáp ứng nhu cầu toàn cầu.
Thông số kỹ thuật
| Hình thức và màu sắc | Bột tinh thể màu trắng |
| Độ tinh khiết % | 98,5-101,0 |
| Điểm nóng chảy (℃) | Khoảng 225 |
| PH | 4.0-7.0 |
| Độ hao hụt khi sấy %≤ | 0,1 |
| Các chất liên quan | Đạt tiêu chuẩn |
| Phần trăm dư lượng ≤ | 0,1 |
| % sulfat ≤ | 0,1 |
Bưu kiện
Đóng gói trong thùng carton. 25kg/thùng carton với hai lớp túi PE bên trong (Φ36×46,5cm)
Thời hạn hiệu lực
12 tháng
Kho
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín.
Allantoin là một chất phụ gia đặc biệt hiệu quả trong mỹ phẩm và dược phẩm điều trị vết thương ngoài da. Nó có thể thúc đẩy sản sinh tế bào che phủ, giúp vết thương mau lành. Đồng thời, nó cũng làm mềm mô, giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng. Có thể được sử dụng rộng rãi để điều trị viêm loét dạ dày [tá tràng], vết thương và được dùng làm chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân dinh dưỡng, v.v. Liều lượng khuyến cáo: 0,1%-0,2%







