-
Lactone sữa CAS 72881-27-7
Tên hóa học: Hỗn hợp axit 5-(6)-Decenoic;
CAS # :72881-27-7;
Công thức: C10H18O2;
Khối lượng phân tử: 170,25 g/mol;
Từ đồng nghĩa: Sữa lactose nguyên chất; Axit 5- và 6-decenoic; Axit 5,6-decenoic
-
Nectaryl
Hóa chất Tên:2-(2-(4-Methyl-3-cyclohexen-1-yl)propyl)cyclopentanone
CAS#: 95962-14-4
Công thức: C₁₅H₂₄O
Phân tử Cân nặng:220,35 g/mol
Từ đồng nghĩa: Cyclopentanone đào, 2-2-4-Methyl-1-Cyclohex-3-Enyl Propyl Cyclopentan-1-One
-
Enzyme (DG-G1)
DG-G1 là một công thức chất tẩy rửa dạng hạt mạnh mẽ. Sản phẩm chứa hỗn hợp các chế phẩm protease, lipase, cellulase và amylase, mang lại hiệu quả làm sạch vượt trội và khả năng loại bỏ vết bẩn tuyệt vời.
DG-G1 có hiệu quả cao, nghĩa là chỉ cần một lượng nhỏ sản phẩm để đạt được kết quả tương tự như các hỗn hợp enzyme khác. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp giảm tác động đến môi trường.
Hỗn hợp enzyme trong DG-G1 ổn định và nhất quán, đảm bảo hiệu quả lâu dài và trong các điều kiện khác nhau. Điều này làm cho nó trở thành một giải pháp đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí cho các nhà sản xuất muốn tạo ra bột giặt có khả năng làm sạch vượt trội.
-
Ambroxan Cas 6790-58-5
Tên hóa học: Ambroxan
CAS: 6790-58-5
Công thức: C16H28O
Khối lượng phân tử: 236,4 g/mol
Từ đồng nghĩa: Ambroxide, Ambrox, Ambropur
-
MOSV Super 700L
MOSV Super 700L là chế phẩm chứa protease, amylase, cellulase, lipase, mannanase và pectinesterase được sản xuất bằng cách sử dụng chủng Trichoderma reesei biến đổi gen. Chế phẩm này đặc biệt thích hợp cho các công thức chất tẩy rửa dạng lỏng.
-
PLC MOSV 100L
MOSV PLC 100L là chế phẩm protease, lipase và cellulase được sản xuất bằng cách sử dụng chủng Trichoderma reesei biến đổi gen. Chế phẩm này đặc biệt thích hợp cho các công thức chất tẩy rửa dạng lỏng.
-
MOSV DC-G1
MOSV DC-G1 là một công thức chất tẩy rửa dạng hạt mạnh mẽ. Sản phẩm chứa hỗn hợp các chế phẩm protease, lipase, cellulase và amylase, mang lại hiệu quả làm sạch vượt trội và khả năng loại bỏ vết bẩn tuyệt vời.
MOSV DC-G1 có hiệu quả cao, nghĩa là chỉ cần một lượng sản phẩm nhỏ hơn để đạt được kết quả tương tự như các hỗn hợp enzyme khác. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp giảm tác động đến môi trường.
-
Anđehit C-16 CAS 77-83-8
Tên hóa học: Ethyl Methyl Phenyl Glycidate
Số CAS: 77-83-8
Công thức: C12H14O3
Khối lượng phân tử: 206 g/mol
Từ đồng nghĩa: Aldéhyde Fraise®; Fraise Pure®; Ethyl Methylphenylglycidate; Ethyl 3-methyl-3-phenyloxirane-2-carboxylate
-
3-methyl-5-phenylpentanol CAS 55066-48-3
Hóa chất Tên 3-methyl-5-phenylpentanol
CAS # 55066-48-3
Công thức C12H18O
Khối lượng phân tử 178,28 g/mol
Từ đồng nghĩa MEFROSOL; 3-METHYL-5-PHENYLPENTANOL; 1-PENTANOL, 3-METHYL-5-PHENYL; PHENOXAL; PHENOXANOL
-
Cinnamaldehyde tự nhiên CAS 104-55-2
Tên hóa học: Anđehit cinnamic
Số CAS: 104-55-2
Mã số FEMA: 2286
EINECS:203˗213˗9
Công thức: C9H8O
Khối lượng phân tử: 132,16 g/mol
Từ đồng nghĩa: Cinnamaldehyde tự nhiên, Beta-phenylacrolein
-
Delta decalactone 98% CAS 705-86-2
Tên hóa học: Axit 5-hydroxydecanoic delta-lacton
CAS :# 705-86-2
FEMA: Số 2361
Công thức: C10H18O2
Khối lượng phân tử: 170,25 g/mol
Từ đồng nghĩa: Lactone axit 5-hydroxydecanoic
-
TEA Cocoyl Glutamate TDS
Chất hoạt động bề mặt axit amin dùng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân
Tên INCI: TRÀ Cocoyl Glutamate
Số CAS: 68187-29-1
TDS số PJ01-TDS015
Ngày sửa đổi: 12/12/2023
Phiên bản: A/1











