Các sản phẩm hóa chất dùng hàng ngày (nước hoa, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân)
| Các sản phẩm hóa chất dùng hàng ngày (nước hoa, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân) | |||||
| Tên INCI | Số CAS | Tên INCI | Số CAS | ||
| Cồn Cinnamyl tự nhiên | 104-54-1 | Benzyl axetat | 140-11-4 | ||
| Rượu benzyl | 100-51-6 | Fructone | 6413-10-1 | ||
| Phenethyl Acetate | 103-45-7 | β-Damascone | 23726-91-2 | ||
Thời gian đăng bài: 20/12/2023
