-
Delta decalactone 98% CAS 705-86-2
Tên hóa học: Axit 5-hydroxydecanoic delta-lacton
CAS :# 705-86-2
FEMA: Số 2361
Công thức: C10H18O2
Khối lượng phân tử: 170,25 g/mol
Từ đồng nghĩa: Lactone axit 5-hydroxydecanoic
-
Cinnamaldehyde tự nhiên CAS 104-55-2
Tên hóa học: Anđehit cinnamic
Số CAS: 104-55-2
Mã số FEMA: 2286
EINECS:203˗213˗9
Công thức: C9H8O
Khối lượng phân tử: 132,16 g/mol
Từ đồng nghĩa: Cinnamaldehyde tự nhiên, Beta-phenylacrolein
-
Delta dodecalactone 98% CAS 713-95-1
Tên hóa học: 5-hydroxy-delta-lacton
Số CAS: 713-95-1
Mã số FEMA: 2401
Công thức: C12H22O2
Khối lượng phân tử: 8,31 g/mol
Từ đồng nghĩa: δ-Dodecalactone
-
Cinnamyl axetat tự nhiên CAS 103-54-8
Tên hóa học: 3-Phenylallyl axetat
Số CAS: 103-54-8
Mã số FEMA: 2293
EINECS:203˗121˗9
Công thức: C11H12O2
Khối lượng phân tử: 176,21 g/mol
Từ đồng nghĩa: CinnaMic acid ester
-
Florhydral CAS 125109-85-5
Tên hóa học: 3-(3-Isopropylphenyl)butanal
Số CAS: 125109-85-5
Công thức: C13H18O
Khối lượng phân tử: 190,29 g/mol
Từ đồng nghĩa: Fluorate butanal, 3-(3-propan-2-ylphenyl)butanal; iso propyl phenyl butanal;
-
Coumarin tự nhiên CAS 91-64-5
Tên hóa học: 1,2-Benzopyrone
Số CAS: 91-64-5
Số hiệu FEMA: Không xác định
EINECS:202-086-7
Công thức: C9H6O2
Khối lượng phân tử: 146,14 g/mol
Từ đồng nghĩa: Lactone coumarin
-
Dihydrocoumarin tự nhiên CAS 119-84-6
Tên hóa học: Dihydrocoumarin
Số CAS: 119-84-6
Mã số FEMA: 2381
EINECS:204˗354˗9
Công thức: C9H8O2
Khối lượng phân tử: 148,17 g/mol
Từ đồng nghĩa: 3,4-Dihydro-1-benzopyran-2-one; 1,2-Benzodihydropyrone; Hydrocoumarin
-
Ambrocenide CAS 211299-54-6
Tên hóa học: Ambrocenide
CAS: 211299-54-6
Công thức: C18H30O2
Khối lượng phân tử: 278,43 g/mol
Từ đồng nghĩa: (4aR,5R,7aS)-2,2,5,8,8,9a-hexamethyloctahydro-4H-4a,9-methanoazuleno[5,6-d][1,3]dioxole;
-
Benzaldehyde tự nhiên CAS 100-52-7
Tên hóa học: Anđehit benzoic
Số CAS: 100-52-7
Mã số FEMA: 2127
EINECS:202-860-4
Công thức: C7H6O
Khối lượng phân tử: 106,12 g/mol
Từ đồng nghĩa: Dầu hạnh nhân đắng
-
Axit benzoic (giống tự nhiên) CAS 65-85-0
Tên hóa học: Axit benzencacboxylic
Số CAS: 65-85-0
Mã số FEMA: 2131
EINECS: 200-618-2
Công thức: C7H6O2
Khối lượng phân tử: 122,12 g/mol
Từ đồng nghĩa: Carboxybenzene
-
Cồn Cinnamyl tự nhiên CAS 104˗54˗1
Tên hóa học: 3-Phenyl-2-propen-1-ol
Số CAS: 104˗54˗1
Mã số FEMA: 2294
EINECS:203˗212˗3
Công thức: C9H10O
Khối lượng phân tử: 134,18 g/mol
Từ đồng nghĩa: Rượu beta-phenylallyl











