anh ấy-bg

ISOPHORONE (IPHO) CAS 78-59-1

ISOPHORONE (IPHO) CAS 78-59-1

Tên sản phẩm: ISOPHORONE (IPHO)

Tên thương hiệu: Không có

CAS#:78-59-1

Công thức phân tử: C9H14O

MW:138,21

Nội dung: Không có


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Thông số sản phẩm

1. Giới thiệu về ISOPHORONE (IPHO):

INCI

CAS#

Phân tử

MW

IPHO, Isophorone, 3,5,5-Trimethyl-2-Cyclohexene-1-One, 1,1,3-Trimethyl-3-cyclohexene-5-one

78-59-1

C9H14O

138,21

Isophorone là một xeton vòng không bão hòa có điểm sôi cao. Nó là hỗn hợp đồng phân của α-Isophorone (3,5,5-Trimethyl-2-Cyclohexen-1-One) và β-Isophorone (3,5,5-Trimethyl-3-Cyclohexen-1-One). Isophorone là một xeton vòng, có cấu trúc là cyclohex-2-en-1-one được thay thế bằng các nhóm metyl ở vị trí 3, 5 và 5. Nó đóng vai trò là dung môi và chất chuyển hóa thực vật. Nó là một xeton vòng và một enone. Có khả năng hòa tan tuyệt vời đối với nhiều hợp chất hữu cơ, polyme, nhựa và sản phẩm hóa học. Có khả năng hòa tan cao đối với nhựa vinyl, este xenluloza, ete và nhiều chất khó tan trong các dung môi khác. Tan ít trong nước; tan trong ete và axeton.

2. Ứng dụng của ISOPHORONE (IPHO):

Isophorone là một chất lỏng trong suốt, có mùi bạc hà. Nó có thể hòa tan trong nước và bay hơi nhanh hơn nước một chút. Đây là một hóa chất công nghiệp được sử dụng làm dung môi trong một số loại mực in, sơn, vecni và chất kết dính. Nó cũng được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất một số hóa chất nhất định. IPHO, một xeton vòng không bão hòa, là nguyên liệu thô trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học: IPDA/IPDI (isophorone diamine / isophorone diisocyanate), PCMX (các dẫn xuất kháng khuẩn của 3,5-xylenol), Trimethylcyclohexanone…
Isophorone có thể được sử dụng trong các lĩnh vực--
Là dung môi có điểm sôi cao trong sơn và vecni, nhựa PVDF, công thức thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ;
Dùng làm chất làm phẳng bề mặt cho nhựa polyacrylate, alkyde, epoxy và phenolic; Chất trung gian tổng hợp IPDA (isophorone diamine) / IPDI (isophorone diisocyanate), 3,5-Xylenol.

3. Thông số kỹ thuật của ISOPHORONE (IPHO):

Mục Tiêu chuẩn 
Hình thức bên ngoài (20oC) Chất lỏng trong suốt
Độ tinh khiết (hỗn hợp đồng phân) Tối thiểu 99,0%
Điểm nóng chảy -8,1 oC
Hàm lượng nước Tối đa 0,10%
Độ axit (như axit axetic) Tối đa 0,01%
APHA (Pt-Co) Tối đa 50
Mật độ (20oC) 0,918-0,923 g/cm³

4. Bao bì:

Thùng 200kg, 16 tấn/container 20ft (80 thùng)

5. Thời hạn hiệu lực:

24 tháng

6. Lưu trữ:

Sản phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng (tối đa 25℃) trong bao bì gốc chưa mở ít nhất 2 năm. Nhiệt độ bảo quản nên được giữ dưới 25℃.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.