-
Coumarin tự nhiên CAS 91-64-5
Tên hóa học: 1,2-Benzopyrone
Số CAS: 91-64-5
Số hiệu FEMA: Không xác định
EINECS:202-086-7
Công thức: C9H6O2
Khối lượng phân tử: 146,14 g/mol
Từ đồng nghĩa: Lactone coumarin
-
Dihydrocoumarin tự nhiên CAS 119-84-6
Tên hóa học: Dihydrocoumarin
Số CAS: 119-84-6
Mã số FEMA: 2381
EINECS:204˗354˗9
Công thức: C9H8O2
Khối lượng phân tử: 148,17 g/mol
Từ đồng nghĩa: 3,4-Dihydro-1-benzopyran-2-one; 1,2-Benzodihydropyrone; Hydrocoumarin
-
Benzaldehyde tự nhiên CAS 100-52-7
Tên hóa học: Anđehit benzoic
Số CAS: 100-52-7
Mã số FEMA: 2127
EINECS:202-860-4
Công thức: C7H6O
Khối lượng phân tử: 106,12 g/mol
Từ đồng nghĩa: Dầu hạnh nhân đắng
-
Cồn Cinnamyl tự nhiên CAS 104˗54˗1
Tên hóa học: 3-Phenyl-2-propen-1-ol
Số CAS: 104˗54˗1
Mã số FEMA: 2294
EINECS:203˗212˗3
Công thức: C9H10O
Khối lượng phân tử: 134,18 g/mol
Từ đồng nghĩa: Rượu beta-phenylallyl
-
Cinnamaldehyde tự nhiên CAS 104-55-2
Tên hóa học: Anđehit cinnamic
Số CAS: 104-55-2
Mã số FEMA: 2286
EINECS:203˗213˗9
Công thức: C9H8O
Khối lượng phân tử: 132,16 g/mol
Từ đồng nghĩa: Cinnamaldehyde tự nhiên, Beta-phenylacrolein
-
Cinnamyl axetat tự nhiên CAS 103-54-8
Tên hóa học: 3-Phenylallyl axetat
Số CAS: 103-54-8
Mã số FEMA: 2293
EINECS:203˗121˗9
Công thức: C11H12O2
Khối lượng phân tử: 176,21 g/mol
Từ đồng nghĩa: CinnaMic acid ester






