Bán sỉ Povidone-K90 / PVP-K90
Giới thiệu:
| INCI | Phân tử |
| POVIDONE-K90 | ( C6H9NO )n |
Povidone (polyvinylpyrrolidone, PVP) được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất mang polymer tổng hợp để phân tán và huyền phù thuốc. Nó có nhiều công dụng, bao gồm chất kết dính cho viên nén và viên nang, chất tạo màng cho dung dịch nhỏ mắt, chất hỗ trợ tạo hương vị cho chất lỏng và viên nhai, và chất kết dính cho các hệ thống dán qua da.
Povidone có công thức phân tử là (C6H9NO)n và có dạng bột màu trắng đến trắng nhạt. Các chế phẩm povidone được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm do khả năng hòa tan trong cả dung môi nước và dầu. Chỉ số k đề cập đến trọng lượng phân tử trung bình của povidone. Povidone có giá trị k cao hơn (ví dụ: k90) thường không được dùng bằng đường tiêm do trọng lượng phân tử cao. Trọng lượng phân tử cao hơn ngăn cản quá trình bài tiết qua thận và dẫn đến tích tụ trong cơ thể. Ví dụ nổi tiếng nhất về chế phẩm povidone là povidone-iodine, một chất khử trùng quan trọng.
Dạng bột trắng, dễ chảy, độ ổn định tốt, không gây kích ứng, tan trong nước và etanol, an toàn hơn.Dễ sử dụng hơn. Hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn, virus và các sinh vật bám trên bề mặt. Tương thích với hầu hết các bề mặt.
Tồn tại dưới dạng bột màu nâu đỏ, dễ chảy, không gây kích ứng, có độ ổn định tốt, tan trong nước và cồn, không tan trong dietyl ete và cloroform.
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc trắng ngà |
| Giá trị K | 81,0~97,2 |
| Độ pH (5% trong nước) | 3.0~7.0 |
| Nước% | ≤5.0 |
| Lượng cặn còn lại sau khi nung (%) | ≤0,1 |
| Trưởng nhóm PPM | ≤10 |
| Anđehit% | ≤0,05 |
| Hydrazine PPM | ≤1 |
| Vinylpyrrolidone% | ≤0,1 |
| % Nitơ | 11,5~12,8 |
| Peroxit (dưới dạng H2O2) PPM | ≤400 |
Bưu kiện
25KG mỗi thùng carton
Thời hạn hiệu lực
24 tháng
Kho
Thời hạn sử dụng hai năm nếu được bảo quản ở điều kiện khô ráo, thoáng mát và trong bao bì kín.
Polyvinylpyrrolidone (PVP) thường tồn tại ở dạng bột hoặc dung dịch. PVP được sử dụng trong mỹ phẩm dạng mousse, kem trị hăm, sản phẩm chăm sóc tóc, sơn, mực in, dệt may, in ấn và nhuộm, ống phim màu với vai trò là chất phủ bề mặt, chất phân tán, chất làm đặc, chất kết dính. Trong y học, nó được sử dụng rộng rãi nhất làm chất kết dính cho viên nén, thuốc dạng hạt, v.v.







